Kansas City Royals vs Chicago White Sox — Tháng 6 26, 2026 | Dự đoán AI & Thống kê
Pitcher dự kiến
Bảng tỷ số
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | R | H | E | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
Mở khóa dự đoán AI
Nhận dự báo AI từng hiệp, bình luận chuyên gia và phân tích chuyên sâu cho mọi trận đấu sắp tới.
Dự đoán AI miễn phí với bình luận đầy đủ có sẵn cho các trận đấu đã kết thúc
Dự đoán, Thống kê & Nhiều hơn trong Ứng dụng
Dự đoán AI cho các trận đấu sắp tới, dự báo từng hiệp, bình luận chuyên gia, thống kê chi tiết và cập nhật thời gian thực.
Pitcher dự kiến
Kansas City Royals — Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | AVG | HR | RBI | OBP | SLG |
|---|---|---|---|---|---|---|
Bobby Witt Jr. |
SS | 0.294 | 10 | 32 | 0.392 | 0.465 |
Carter Jensen |
C | 0.244 | 11 | 42 | 0.292 | 0.437 |
Isaac Collins |
LF | 0.225 | 3 | 23 | 0.309 | 0.313 |
Jac Caglianone |
RF | 0.268 | 14 | 30 | 0.379 | 0.483 |
Lane Thomas |
CF | 0.220 | 5 | 22 | 0.320 | 0.347 |
Maikel Garcia |
3B | 0.261 | 3 | 30 | 0.316 | 0.373 |
Michael Massey |
2B | 0.266 | 7 | 27 | 0.294 | 0.457 |
Salvador Perez |
C | 0.201 | 10 | 30 | 0.287 | 0.332 |
Starling Marte |
RF | 0.261 | 1 | 7 | 0.313 | 0.341 |
Nick Loftin |
2B | 0.248 | 3 | 24 | 0.330 | 0.421 |
Tyler Tolbert |
2B | 0.241 | 0 | 1 | 0.316 | 0.241 |
Kameron Misner |
CF | 0.286 | 0 | 4 | 0.224 | 0.321 |
John Rave |
RF | 0.308 | 1 | 1 | 0.487 | 0.846 |
Chicago White Sox — Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | AVG | HR | RBI | OBP | SLG |
|---|---|---|---|---|---|---|
Andrew Benintendi |
DH | 0.232 | 9 | 38 | 0.323 | 0.418 |
Chase Meidroth |
2B | 0.266 | 6 | 25 | 0.281 | 0.377 |
Colson Montgomery |
SS | 0.219 | 20 | 46 | 0.329 | 0.486 |
Edgar Quero |
C | 0.187 | 2 | 15 | 0.260 | 0.233 |
Luisangel Acuña |
CF | 0.211 | 1 | 10 | 0.270 | 0.248 |
Miguel Vargas |
3B | 0.240 | 17 | 45 | 0.396 | 0.470 |
Tristan Peters |
CF | 0.286 | 3 | 24 | 0.300 | 0.439 |
Sam Antonacci |
LF | 0.286 | 4 | 22 | 0.374 | 0.413 |
Drew Romo |
C | 0.140 | 5 | 11 | 0.266 | 0.344 |
Randal Grichuk |
DH | 0.270 | 9 | 22 | 0.392 | 0.586 |
Jacob Gonzalez |
1B | 0.189 | 1 | 5 | 0.279 | 0.245 |
Braden Montgomery |
RF | 0.250 | 2 | 7 | 0.314 | 0.479 |
Junior Perez |
CF | 0.222 | 1 | 1 | 0.286 | 0.556 |

























