Philadelphia Phillies vs Detroit Tigers — Tháng 7 10, 2026 | Dự đoán AI & Thống kê
Bảng tỷ số
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | R | H | E | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
Mở khóa dự đoán AI
Nhận dự báo AI từng hiệp, bình luận chuyên gia và phân tích chuyên sâu cho mọi trận đấu sắp tới.
Dự đoán AI miễn phí với bình luận đầy đủ có sẵn cho các trận đấu đã kết thúc
Dự đoán, Thống kê & Nhiều hơn trong Ứng dụng
Dự đoán AI cho các trận đấu sắp tới, dự báo từng hiệp, bình luận chuyên gia, thống kê chi tiết và cập nhật thời gian thực.
Pitcher dự kiến
Philadelphia Phillies — Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | AVG | HR | RBI | OBP | SLG |
|---|---|---|---|---|---|---|
Alec Bohm |
3B | 0.220 | 11 | 47 | 0.302 | 0.364 |
Brandon Marsh |
LF | 0.307 | 15 | 46 | 0.326 | 0.502 |
Bryce Harper |
1B | 0.261 | 20 | 57 | 0.396 | 0.503 |
Bryson Stott |
2B | 0.245 | 7 | 41 | 0.319 | 0.390 |
Edmundo Sosa |
2B | 0.221 | 5 | 25 | 0.342 | 0.372 |
Justin Crawford |
CF | 0.263 | 2 | 21 | 0.280 | 0.353 |
Kyle Schwarber |
DH | 0.254 | 32 | 58 | 0.382 | 0.571 |
Rafael Marchán |
C | 0.111 | 2 | 6 | 0.214 | 0.185 |
Trea Turner |
SS | 0.239 | 10 | 32 | 0.288 | 0.362 |
Garrett Stubbs |
C | 0.179 | 0 | 2 | 0.243 | 0.179 |
J.T. Realmuto |
C | 0.199 | 7 | 28 | 0.309 | 0.335 |
Derek Hill |
RF | 0.248 | 6 | 13 | 0.293 | 0.421 |
Gabriel Rincones Jr. |
RF | 0.203 | 2 | 6 | 0.229 | 0.356 |
Detroit Tigers — Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | AVG | HR | RBI | OBP | SLG |
|---|---|---|---|---|---|---|
Colt Keith |
3B | 0.250 | 7 | 21 | 0.325 | 0.389 |
Dillon Dingler |
C | 0.264 | 19 | 60 | 0.380 | 0.516 |
Jahmai Jones |
DH | 0.137 | 2 | 7 | 0.290 | 0.221 |
Jake Rogers |
C | 0.171 | 3 | 9 | 0.241 | 0.329 |
Kevin McGonigle |
SS | 0.287 | 7 | 32 | 0.368 | 0.420 |
Matt Vierling |
CF | 0.199 | 5 | 30 | 0.297 | 0.333 |
Riley Greene |
LF | 0.289 | 13 | 45 | 0.362 | 0.464 |
Spencer Torkelson |
1B | 0.212 | 15 | 41 | 0.325 | 0.415 |
Zach McKinstry |
2B | 0.202 | 4 | 18 | 0.272 | 0.308 |
Kerry Carpenter |
RF | 0.227 | 13 | 36 | 0.313 | 0.470 |
Hao-Yu Lee |
2B | 0.247 | 4 | 15 | 0.271 | 0.384 |
James Outman |
CF | 0.153 | 3 | 11 | 0.214 | 0.280 |
Ben Malgeri |
CF | 0.250 | 0 | 4 | 0.316 | 0.300 |

























