Colorado Rockies vs Minnesota Twins — Tháng 6 27, 2026 | Dự đoán AI & Thống kê
Bảng tỷ số
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | R | H | E | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
Mở khóa dự đoán AI
Nhận dự báo AI từng hiệp, bình luận chuyên gia và phân tích chuyên sâu cho mọi trận đấu sắp tới.
Dự đoán AI miễn phí với bình luận đầy đủ có sẵn cho các trận đấu đã kết thúc
Dự đoán, Thống kê & Nhiều hơn trong Ứng dụng
Dự đoán AI cho các trận đấu sắp tới, dự báo từng hiệp, bình luận chuyên gia, thống kê chi tiết và cập nhật thời gian thực.
Pitcher dự kiến
Colorado Rockies — Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | AVG | HR | RBI | OBP | SLG |
|---|---|---|---|---|---|---|
Brett Sullivan |
C | 0.212 | 4 | 13 | 0.267 | 0.385 |
Edouard Julien |
2B | 0.223 | 2 | 18 | 0.340 | 0.298 |
Ezequiel Tovar |
SS | 0.208 | 6 | 25 | 0.277 | 0.331 |
Hunter Goodman |
C | 0.240 | 22 | 42 | 0.320 | 0.510 |
Jake McCarthy |
CF | 0.303 | 6 | 34 | 0.310 | 0.486 |
Kyle Karros |
3B | 0.252 | 4 | 21 | 0.330 | 0.378 |
TJ Rumfield |
1B | 0.288 | 12 | 44 | 0.320 | 0.488 |
Troy Johnston |
RF | 0.314 | 3 | 35 | 0.333 | 0.441 |
Willi Castro |
2B | 0.280 | 6 | 33 | 0.310 | 0.407 |
Sterlin Thompson |
RF | 0.232 | 2 | 10 | 0.295 | 0.377 |
Braxton Fulford |
C | 0.231 | 1 | 7 | 0.233 | 0.385 |
Cole Carrigg |
CF | 0.250 | 3 | 11 | 0.356 | 0.500 |
Tyler Freeman |
RF | 0.277 | 3 | 22 | 0.317 | 0.367 |
Minnesota Twins — Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | AVG | HR | RBI | OBP | SLG |
|---|---|---|---|---|---|---|
Austin Martin |
RF | 0.245 | 2 | 17 | 0.311 | 0.325 |
Brooks Lee |
SS | 0.240 | 14 | 47 | 0.276 | 0.439 |
Byron Buxton |
CF | 0.276 | 25 | 43 | 0.356 | 0.588 |
Josh Bell |
DH | 0.244 | 9 | 51 | 0.318 | 0.392 |
Kody Clemens |
1B | 0.241 | 12 | 32 | 0.337 | 0.469 |
Luke Keaschall |
2B | 0.246 | 2 | 24 | 0.295 | 0.321 |
Trevor Larnach |
LF | 0.280 | 5 | 24 | 0.333 | 0.425 |
Victor Caratini |
C | 0.237 | 6 | 30 | 0.343 | 0.363 |
Ryan Kreidler |
CF | 0.289 | 4 | 20 | 0.340 | 0.500 |
Alex Jackson |
C | 0.317 | 0 | 3 | 0.211 | 0.390 |
Tristan Gray |
SS | 0.248 | 4 | 28 | 0.285 | 0.369 |
Royce Lewis |
3B | 0.217 | 7 | 22 | 0.305 | 0.377 |
Kyler Fedko |
LF | - | 0 | 1 | 0.198 | - |

























