Arizona Diamondbacks vs St. Louis Cardinals — Tháng 6 24, 2026 | Dự đoán AI & Thống kê
Bảng tỷ số
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | R | H | E | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
Mở khóa dự đoán AI
Nhận dự báo AI từng hiệp, bình luận chuyên gia và phân tích chuyên sâu cho mọi trận đấu sắp tới.
Dự đoán AI miễn phí với bình luận đầy đủ có sẵn cho các trận đấu đã kết thúc
Dự đoán, Thống kê & Nhiều hơn trong Ứng dụng
Dự đoán AI cho các trận đấu sắp tới, dự báo từng hiệp, bình luận chuyên gia, thống kê chi tiết và cập nhật thời gian thực.
Pitcher dự kiến
Arizona Diamondbacks — Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | AVG | HR | RBI | OBP | SLG |
|---|---|---|---|---|---|---|
Adrian Del Castillo |
DH | - | - | - | - | - |
Corbin Carroll |
RF | 0.280 | 13 | 42 | 0.366 | 0.543 |
Geraldo Perdomo |
SS | 0.234 | 4 | 27 | 0.332 | 0.341 |
Ildemaro Vargas |
1B | 0.261 | 7 | 42 | 0.311 | 0.407 |
Jorge Barrosa |
CF | 0.181 | - | - | 0.211 | 0.352 |
Ketel Marte |
2B | 0.262 | 12 | 46 | 0.369 | 0.452 |
Nolan Arenado |
3B | 0.239 | 8 | 33 | 0.303 | 0.386 |
Gabriel Moreno |
C | 0.275 | 0 | 5 | 0.366 | 0.444 |
Tommy Troy |
LF | 0.222 | - | - | 0.312 | 0.315 |
LuJames Groover |
1B | 0.175 | - | - | 0.293 | 0.225 |
Pavin Smith |
DH | 0.167 | - | - | 0.265 | 0.229 |
Lourdes Gurriel Jr. |
LF | 0.216 | - | - | 0.278 | 0.284 |
Tim Tawa |
LF | - | - | - | - | - |
St. Louis Cardinals — Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | AVG | HR | RBI | OBP | SLG |
|---|---|---|---|---|---|---|
Alec Burleson |
1B | 0.288 | 13 | 57 | 0.390 | 0.492 |
Iván Herrera |
DH | 0.263 | 10 | 35 | 0.372 | 0.423 |
JJ Wetherholt |
2B | 0.238 | 7 | 16 | 0.355 | 0.444 |
Jordan Walker |
RF | 0.290 | 18 | 58 | 0.365 | 0.523 |
José Fermín |
LF | 0.266 | - | - | 0.272 | 0.367 |
Masyn Winn |
SS | 0.245 | 3 | 31 | 0.307 | 0.339 |
Pedro Pagés |
C | - | - | - | - | - |
Bryan Torres |
LF | 0.256 | - | - | 0.349 | 0.462 |
Jimmy Crooks |
C | - | - | - | - | - |
Nelson Velázquez |
OF | 0.294 | - | - | 0.391 | 0.529 |
Lars Nootbaar |
LF | 0.291 | - | - | 0.388 | 0.473 |
Blaze Jordan |
3B | 0.256 | - | - | 0.283 | 0.436 |
Nathan Church |
LF | - | - | - | - | - |

























