Philadelphia Phillies vs Toronto Blue Jays — Tháng 6 8, 2026 | Dự đoán AI & Thống kê
Bảng tỷ số
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | R | H | E | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
Mở khóa dự đoán AI
Nhận dự báo AI từng hiệp, bình luận chuyên gia và phân tích chuyên sâu cho mọi trận đấu sắp tới.
Dự đoán AI miễn phí với bình luận đầy đủ có sẵn cho các trận đấu đã kết thúc
Dự đoán, Thống kê & Nhiều hơn trong Ứng dụng
Dự đoán AI cho các trận đấu sắp tới, dự báo từng hiệp, bình luận chuyên gia, thống kê chi tiết và cập nhật thời gian thực.
Pitcher dự kiến
Philadelphia Phillies — Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | AVG | HR | RBI | OBP | SLG |
|---|---|---|---|---|---|---|
Adolis García |
RF | 0.199 | 6 | 19 | 0.295 | 0.326 |
Alec Bohm |
3B | 0.224 | 7 | 30 | 0.295 | 0.359 |
Brandon Marsh |
LF | 0.338 | 8 | 30 | 0.345 | 0.521 |
Bryce Harper |
1B | 0.264 | 14 | 37 | 0.413 | 0.507 |
Bryson Stott |
2B | 0.218 | 6 | 28 | 0.306 | 0.371 |
Edmundo Sosa |
2B | 0.200 | - | - | 0.334 | 0.326 |
Justin Crawford |
CF | 0.269 | 0 | 6 | 0.290 | 0.376 |
Kyle Schwarber |
DH | 0.238 | 23 | 40 | 0.378 | 0.579 |
Rafael Marchán |
C | 0.103 | - | - | 0.202 | 0.191 |
Trea Turner |
SS | 0.229 | 7 | 21 | 0.290 | 0.347 |
Garrett Stubbs |
C | 0.200 | - | - | 0.269 | 0.200 |
J.T. Realmuto |
C | 0.210 | 1 | 1 | 0.327 | 0.304 |
Steward Berroa |
RF | - | - | - | - | - |
Toronto Blue Jays — Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | AVG | HR | RBI | OBP | SLG |
|---|---|---|---|---|---|---|
Andrés Giménez |
SS | 0.224 | 6 | 30 | 0.262 | 0.357 |
Brandon Valenzuela |
C | 0.209 | - | - | 0.275 | 0.419 |
Daulton Varsho |
CF | 0.256 | 5 | 17 | 0.304 | 0.408 |
Ernie Clement |
2B | 0.306 | 6 | 25 | 0.278 | 0.460 |
Jesús Sánchez |
RF | 0.288 | 6 | 27 | 0.349 | 0.451 |
Kazuma Okamoto |
3B | 0.235 | 8 | 20 | 0.353 | 0.454 |
Myles Straw |
RF | 0.232 | - | - | 0.308 | 0.323 |
Tyler Heineman |
C | 0.158 | - | - | 0.227 | 0.211 |
Vladimir Guerrero Jr. |
1B | 0.287 | 3 | 25 | 0.360 | 0.374 |
George Springer |
DH | 0.207 | 2 | 6 | 0.301 | 0.351 |
Yohendrick Piñango |
LF | 0.500 | - | - | 0.371 | 0.500 |
Charles McAdoo |
2B | 0.273 | - | - | 0.373 | 0.545 |
Nathan Lukes |
RF | 0.316 | - | - | 0.319 | 0.411 |

























