Seattle Mariners vs Washington Nationals — Tháng 6 12, 2026 | Dự đoán AI & Thống kê
Bảng tỷ số
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | R | H | E | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
|
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
Mở khóa dự đoán AI
Nhận dự báo AI từng hiệp, bình luận chuyên gia và phân tích chuyên sâu cho mọi trận đấu sắp tới.
Dự đoán AI miễn phí với bình luận đầy đủ có sẵn cho các trận đấu đã kết thúc
Dự đoán, Thống kê & Nhiều hơn trong Ứng dụng
Dự đoán AI cho các trận đấu sắp tới, dự báo từng hiệp, bình luận chuyên gia, thống kê chi tiết và cập nhật thời gian thực.
Pitcher dự kiến
Seattle Mariners — Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | AVG | HR | RBI | OBP | SLG |
|---|---|---|---|---|---|---|
Cole Young |
2B | - | - | - | - | - |
Dominic Canzone |
DH | 0.276 | - | - | 0.380 | 0.533 |
J.P. Crawford |
SS | 0.228 | 10 | 23 | 0.358 | 0.409 |
Josh Naylor |
1B | 0.257 | 7 | 31 | 0.327 | 0.366 |
Julio Rodríguez |
CF | 0.254 | 13 | 34 | 0.343 | 0.442 |
Luke Raley |
RF | 0.249 | 5 | 13 | 0.361 | 0.525 |
Mitch Garver |
C | 0.186 | - | - | 0.296 | 0.314 |
Randy Arozarena |
LF | 0.290 | 7 | 33 | 0.353 | 0.448 |
Rob Refsnyder |
DH | 0.138 | - | - | 0.257 | 0.241 |
Jhonny Pereda |
C | - | - | - | - | - |
Colt Emerson |
3B | 0.231 | - | - | 0.230 | 0.523 |
Patrick Wisdom |
3B | 0.128 | - | - | 0.268 | 0.231 |
Victor Robles |
RF | 0.294 | - | - | 0.255 | 0.353 |
Washington Nationals — Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | AVG | HR | RBI | OBP | SLG |
|---|---|---|---|---|---|---|
CJ Abrams |
SS | 0.287 | 14 | 51 | 0.362 | 0.526 |
Curtis Mead |
1B | 0.242 | - | - | 0.372 | 0.485 |
Daylen Lile |
LF | - | - | - | - | - |
Drew Millas |
C | 0.180 | - | - | 0.285 | 0.270 |
Jacob Young |
CF | 0.236 | 8 | 27 | 0.312 | 0.396 |
James Wood |
RF | - | - | - | - | - |
Jorbit Vivas |
3B | - | - | - | - | - |
José Tena |
DH | 0.210 | - | - | 0.293 | 0.355 |
Keibert Ruiz |
C | 0.274 | - | - | 0.262 | 0.489 |
Luis García Jr. |
1B | 0.264 | 8 | 41 | 0.337 | 0.466 |
Nasim Nuñez |
2B | 0.203 | 0 | 20 | 0.267 | 0.229 |
Andrés Chaparro |
1B | - | - | - | - | - |
Dylan Crews |
RF | - | - | - | - | - |

























