Los Angeles Dodgers vs Toronto Blue Jays — Tháng 4 6, 2026 | AI Prediction & Stats
Los Angeles Dodgers
4-2
23:07 UTC
VS
Toronto Blue Jays
4-2
Pitcher dự kiến
Dodgers
Justin Wrobleski
Ném: L
4.32ERA
5-5W-L
76SO
1.23WHIP
66.2IP
VS
Blue Jays
Max Scherzer
Ném: R
5.19ERA
5-5W-L
82SO
1.29WHIP
85.0IP
Bảng tỷ số
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | R | H | E | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Dodgers
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
Blue Jays
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
Dự đoán AI miễn phí với bình luận đầy đủ có sẵn trên trang web này cho các trận đấu đã kết thúc
BaseballPredicts: Dự báo & Thống kê
AI-Powered MLB Predictions
Dự đoán, Thống kê & Nhiều hơn trong Ứng dụng
Dự đoán AI cho các trận đấu sắp tới, dự báo từng hiệp, bình luận chuyên gia, thống kê chi tiết và cập nhật thời gian thực.
So sánh mùa giải
Dodgers
STAT
Blue Jays
4-2
Thành tích
4-2
0,667
Win %
0,667
23
Điểm ghi được
27
17
Điểm để thua
28
6
Trận đã đấu
6
LWLWW
Phong độ
LWLWW
Đối đầu
3
2
Tháng 11 1
Dodgers
3 - 1
Blue Jays
Tháng 10 30
Blue Jays
6 - 1
Dodgers
Tháng 10 29
Blue Jays
6 - 2
Dodgers
Tháng 10 28
Blue Jays
5 - 6
Dodgers
Tháng 10 26
Dodgers
5 - 1
Blue Jays
Dodgers Gần đây
Tháng 4 2
vs Guardians
4-1
L
Tháng 4 1
vs Guardians
1-4
W
Tháng 3 31
vs Guardians
4-2
L
Tháng 3 29
vs Diamondbacks
2-3
W
Tháng 3 28
vs Diamondbacks
4-5
W
Blue Jays Gần đây
Tháng 4 1
vs Rockies
2-1
L
Tháng 3 31
vs Rockies
1-5
W
Tháng 3 30
vs Rockies
14-5
L
Tháng 3 29
vs Athletics
2-5
W
Tháng 3 28
vs Athletics
7-8
W
Đội hình
ĐỘI HÌNH KHÁCH
Freddie Freeman
AVG-
HR1
RBI3
OBP-
H5
AB24
Miguel Rojas
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H4
AB11
Max Muncy
AVG-
HR1
RBI1
OBP-
H4
AB14
Santiago Espinal
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H0
AB2
Dalton Rushing
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H1
AB2
Will Smith
AVG-
HR2
RBI5
OBP-
H4
AB20
Andy Pages
AVG-
HR1
RBI5
OBP-
H9
AB21
Alex Vesia
ERA0.00
W-L0-0
SO1
Ben Casparius
ERA0.00
W-L0-0
SO1
Blake Treinen
ERA0.00
W-L0-0
SO2
Edgardo Henriquez
ERA0.00
W-L1-0
SO1
Edwin Díaz
ERA3.00
W-L0-0
SO4
Emmet Sheehan
ERA10.80
W-L0-0
SO6
Jack Dreyer
ERA0.00
W-L0-0
SO2
Justin Wrobleski
ERA6.75
W-L0-0
SO2
Roki Sasaki
ERA2.25
W-L0-1
SO4
Tanner Scott
ERA3.37
W-L0-0
SO4
Tyler Glasnow
ERA3.00
W-L0-0
SO6
Will Klein
ERA2.45
W-L1-0
SO3
Yoshinobu Yamamoto
ERA3.00
W-L1-1
SO8
Alex Call
AVG-
HR-
RBI-
OBP-
H-
AB-
Kyle Tucker
AVG-
HR0
RBI2
OBP-
H4
AB23
Teoscar Hernández
AVG-
HR0
RBI1
OBP-
H5
AB21
Alex Freeland
AVG-
HR1
RBI1
OBP-
H2
AB8
Mookie Betts
AVG-
HR1
RBI5
OBP-
H3
AB22
Shohei Ohtani
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H3
AB18
ĐỘI HÌNH NHÀ
Vladimir Guerrero Jr.
AVG-
HR0
RBI2
OBP-
H6
AB20
Andrés Giménez
AVG-
HR1
RBI5
OBP-
H8
AB22
Addison Barger
AVG-
HR0
RBI2
OBP-
H0
AB13
Ernie Clement
AVG-
HR0
RBI2
OBP-
H8
AB25
Kazuma Okamoto
AVG-
HR2
RBI3
OBP-
H7
AB24
Alejandro Kirk
AVG-
HR1
RBI1
OBP-
H2
AB16
Tyler Heineman
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H3
AB7
Daulton Varsho
AVG-
HR0
RBI1
OBP-
H3
AB18
Myles Straw
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H4
AB5
Davis Schneider
AVG-
HR1
RBI3
OBP-
H2
AB7
Braydon Fisher
ERA0.00
W-L0-0
SO2
Brendon Little
ERA27.00
W-L0-1
SO4
Dylan Cease
ERA1.69
W-L0-0
SO12
Eric Lauer
ERA3.38
W-L1-0
SO9
Jeff Hoffman
ERA2.25
W-L1-0
SO10
Kevin Gausman
ERA0.75
W-L0-0
SO21
Lazaro Estrada
ERA-
W-L---
SO-
Louis Varland
ERA0.00
W-L0-1
SO5
Mason Fluharty
ERA10.80
W-L0-0
SO4
Max Scherzer
ERA1.50
W-L1-0
SO4
Spencer Miles
ERA10.12
W-L1-0
SO3
Tommy Nance
ERA3.86
W-L0-0
SO3
Tyler Rogers
ERA0.00
W-L0-0
SO3
George Springer
AVG-
HR2
RBI3
OBP-
H4
AB26
Jesús Sánchez
AVG-
HR1
RBI4
OBP-
H6
AB16
Nathan Lukes
AVG-
HR0
RBI1
OBP-
H2
AB10