Toronto Blue Jays vs Chicago White Sox — Tháng 4 4, 2026 | AI Prediction & Stats
Toronto Blue Jays
4-2
18:10 UTC
VS
Chicago White Sox
1-5
Pitcher dự kiến
Blue Jays
Eric Lauer
Ném: L
3.18ERA
9-2W-L
102SO
1.11WHIP
104.2IP
VS
White Sox
Anthony Kay
Ném: L
-ERA
---W-L
-SO
-WHIP
-IP
Bảng tỷ số
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | R | H | E | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Blue Jays
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
White Sox
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
Dự đoán AI miễn phí với bình luận đầy đủ có sẵn trên trang web này cho các trận đấu đã kết thúc
BaseballPredicts: Dự báo & Thống kê
AI-Powered MLB Predictions
Dự đoán, Thống kê & Nhiều hơn trong Ứng dụng
Dự đoán AI cho các trận đấu sắp tới, dự báo từng hiệp, bình luận chuyên gia, thống kê chi tiết và cập nhật thời gian thực.
So sánh mùa giải
Blue Jays
STAT
White Sox
4-2
Thành tích
1-5
0,667
Win %
0,167
27
Điểm ghi được
21
28
Điểm để thua
52
6
Trận đã đấu
6
LWLWW
Phong độ
LLWLL
Đối đầu
3
2
Tháng 7 9
Blue Jays
1 - 2
White Sox
Tháng 7 8
Blue Jays
6 - 1
White Sox
Tháng 7 7
Blue Jays
8 - 4
White Sox
Tháng 6 22
White Sox
4 - 2
Blue Jays
Tháng 6 21
White Sox
1 - 7
Blue Jays
Blue Jays Gần đây
Tháng 4 1
vs Rockies
2-1
L
Tháng 3 31
vs Rockies
1-5
W
Tháng 3 30
vs Rockies
14-5
L
Tháng 3 29
vs Athletics
2-5
W
Tháng 3 28
vs Athletics
7-8
W
White Sox Gần đây
Tháng 4 1
@ Marlins
0-10
L
Tháng 3 31
@ Marlins
2-9
L
Tháng 3 30
@ Marlins
9-4
W
Tháng 3 29
@ Brewers
7-9
L
Tháng 3 28
@ Brewers
1-6
L
Đội hình
ĐỘI HÌNH KHÁCH
Vladimir Guerrero Jr.
AVG-
HR0
RBI2
OBP-
H6
AB20
Andrés Giménez
AVG-
HR1
RBI5
OBP-
H8
AB22
Addison Barger
AVG-
HR0
RBI2
OBP-
H0
AB13
Ernie Clement
AVG-
HR0
RBI2
OBP-
H8
AB25
Kazuma Okamoto
AVG-
HR2
RBI3
OBP-
H7
AB24
Alejandro Kirk
AVG-
HR1
RBI1
OBP-
H2
AB16
Tyler Heineman
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H3
AB7
Daulton Varsho
AVG-
HR0
RBI1
OBP-
H3
AB18
Myles Straw
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H4
AB5
Davis Schneider
AVG-
HR1
RBI3
OBP-
H2
AB7
Braydon Fisher
ERA0.00
W-L0-0
SO2
Brendon Little
ERA27.00
W-L0-1
SO4
Dylan Cease
ERA1.69
W-L0-0
SO12
Eric Lauer
ERA3.38
W-L1-0
SO9
Jeff Hoffman
ERA2.25
W-L1-0
SO10
Kevin Gausman
ERA0.75
W-L0-0
SO21
Lazaro Estrada
ERA-
W-L---
SO-
Louis Varland
ERA0.00
W-L0-1
SO5
Mason Fluharty
ERA10.80
W-L0-0
SO4
Max Scherzer
ERA1.50
W-L1-0
SO4
Spencer Miles
ERA10.12
W-L1-0
SO3
Tommy Nance
ERA3.86
W-L0-0
SO3
Tyler Rogers
ERA0.00
W-L0-0
SO3
George Springer
AVG-
HR2
RBI3
OBP-
H4
AB26
Jesús Sánchez
AVG-
HR1
RBI4
OBP-
H6
AB16
Nathan Lukes
AVG-
HR0
RBI1
OBP-
H2
AB10
ĐỘI HÌNH NHÀ
Lenyn Sosa
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H0
AB11
Luisangel Acuña
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H3
AB15
Miguel Vargas
AVG-
HR1
RBI6
OBP-
H5
AB19
Edgar Quero
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H1
AB13
Reese McGuire
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H0
AB7
Derek Hill
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H0
AB2
Everson Pereira
AVG-
HR1
RBI1
OBP-
H4
AB16
Munetaka Murakami
AVG-
HR3
RBI4
OBP-
H5
AB21
Andrew Benintendi
AVG-
HR0
RBI1
OBP-
H3
AB15
Austin Hays
AVG-
HR1
RBI3
OBP-
H3
AB19
Tristan Peters
AVG-
HR0
RBI0
OBP-
H5
AB15
Anthony Kay
ERA3.86
W-L0-0
SO5
Bryan Hudson
ERA7.72
W-L0-0
SO3
Chris Murphy
ERA13.50
W-L0-0
SO5
Davis Martin
ERA5.40
W-L1-0
SO6
Erick Fedde
ERA5.40
W-L0-1
SO4
Grant Taylor
ERA4.50
W-L0-0
SO4
Jordan Hicks
ERA11.57
W-L0-0
SO2
Jordan Leasure
ERA5.40
W-L0-0
SO3
Lucas Sims
ERA0.00
W-L0-0
SO1
Sean Burke
ERA6.75
W-L0-1
SO5
Sean Newcomb
ERA5.40
W-L0-0
SO6
Seranthony Domínguez
ERA13.50
W-L0-1
SO0
Shane Smith
ERA19.28
W-L0-2
SO3
Chase Meidroth
AVG-
HR1
RBI1
OBP-
H4
AB18
Colson Montgomery
AVG-
HR1
RBI5
OBP-
H4
AB22